tuananh_2014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1799
Điểm tối đa
1799
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
WA
23 / 25
C++20
89%
(1141pp)
TLE
2 / 3
PYPY
87%
(1100pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(1021pp)
Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)
(46120.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (1288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1288.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
THT Bảng A (13890.0 điểm)
THT (8100.0 điểm)
THT Bảng B & C (1726.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 826.0 / 1400.0 |
Cánh diều (25900.0 điểm)
CSES (13016.7 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4900.0 điểm)
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |