vic_tranhoangnam
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(977pp)
AC
16 / 16
C++17
77%
(851pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(735pp)
AC
15 / 15
C++17
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(567pp)
Training (10310.0 điểm)
hermann01 (1700.0 điểm)
ABC (200.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
contest (1800.0 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Khác (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Quà tặng | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (207.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
không có bài | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
HSG THPT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
THT Bảng A (301.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 100.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
HSG THCS (6884.3 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 100.0 / |
Cánh diều - COMPARE - So sánh | 100.0 / |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / |
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1100.0 / |
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1600.0 / |
Array Practice (0.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Villa Numbers | 0.2 / |