• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26P1A1LeHongAnh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1070
Điểm tối đa 1290

Phân tích điểm

Star
AC
50 / 50
PY3
2200pp
100% (2200pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng
AC
50 / 50
C++17
2100pp
98% (2058pp)
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
43 / 50
C++17
2064pp
96% (1982pp)
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Tháp Hà Nội 6
AC
24 / 24
CLPP17
1800pp
89% (1595pp)
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
AC
40 / 40
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Tháp Hà Nội 22
AC
30 / 30
CLPP17
1800pp
85% (1531pp)
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2)
AC
40 / 40
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(83534.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 910.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 988.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 700.0 / 1400.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1121.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 915.0 / 1500.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Robot di chuyển 400.0 / 400.0
Tháp Hà Nội 1 900.0 / 900.0
Đếm số lập kỷ lục 500.0 / 500.0
Tháp Hà Nội 6 1800.0 / 1800.0
Tháp Hà Nội 3 1300.0 / 1300.0
Tháp Hà Nội 2 1400.0 / 1400.0
Tháp Hà Nội 2f 1600.0 / 1600.0
Tháp Hà Nội 22 1800.0 / 1800.0

DHBB (9664.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2064.0 / 2400.0

HSG THCS (7624.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 624.0 / 2600.0

Lập trình cơ bản (12600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

Lập trình Python (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 400.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

Free Contest (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 0.0 / 2100.0

vn.spoj (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 0.0 / 1600.0

Practice VOI (18488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Star 2200.0 / 2200.0
Kites 88.0 / 2200.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (11933.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 333.3 / 500.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 1100.0 / 900.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Chia quà (Bản khó) 900.0 / 900.0
Chia hết cho 7 900.0 / 900.0
Chia hết và chia có dư 1100.0 / 1100.0
Chú Cuội phát quà 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1607.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng 707.921 / 1300.0
Dãy Zigzag 0.0 / 1400.0

Cánh diều (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (35169.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1511.111 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 800.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 800.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 758.333 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

LQDOJ Cup (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) 1600.0 / 1600.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team