2k8triduc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1237
Điểm tối đa
1237
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
49 / 49
C++17
92%
(1199pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
TLE
10 / 11
C++17
83%
(985pp)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
(47650.0 điểm)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (2081.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
HSG THCS (2469.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 664.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |
HSG THPT (1946.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (9100.0 điểm)
CSES (4300.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |