2k8triduc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1710pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(993pp)
TLE
7 / 10
C++17
86%
(900pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(815pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(774pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(629pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(531pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
HSG THCS (1150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Training (9570.0 điểm)
DHBB (1027.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (3220.0 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CSES (4933.3 điểm)
HSG THPT (553.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
contest (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Khác (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
4 VALUES | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
MAX TRIPLE | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kho lương (HSG10v2-2022) | 300.0 / |
Training Python (1000.0 điểm)
Đề chưa ra (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Các thùng nước | 1800.0 / |
vn.spoj (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây khung nhỏ nhất | 300.0 / |
Xây dựng thành phố | 300.0 / |