BaoTran09
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1115
Điểm tối đa
1244
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
14 / 14
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1356pp)
AC
70 / 70
C++14
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
1 / 1
C++11
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(41780.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
HSG THCS (12654.5 điểm)
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |
Happy School (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (8900.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |