HH_hoangngochaidang_2010
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
70 / 70
C++17
96%
(1345pp)
TLE
40 / 50
C++17
92%
(1107pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(834pp)
(43264.4 điểm)
Lập trình cơ bản (6800.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (678.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 538.5 / 1000.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (9500.0 điểm)
THT (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |