Hoang_Gia
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
TLE
598 / 600
C++20
98%
(2245pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(2017pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1882pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1845pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(1717pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1531pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (6680.0 điểm)
(41866.8 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (3410.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (32946.2 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (9904.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |