HuynhQuocMinhThang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1234
Điểm tối đa
1234
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1470pp)
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
C++14
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1084pp)
(52558.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
DHBB (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 850.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6930.0 điểm)
Practice VOI (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6300.0 điểm)
Cánh diều (4600.0 điểm)
CSES (41417.7 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG THPT (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 770.0 / 1400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (356.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 180.0 / 600.0 |
| Xóa số | 162.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 14.0 / 1400.0 |