Khai_Minh_2015
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
TLE
8 / 11
PY3
83%
(546pp)
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
(22679.8 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (13600.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |