• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Minh20_1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1396
Điểm tối đa 1460

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - School Dance | Vũ hội trường
AC
13 / 13
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
TLE
13 / 15
PY3
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
PY3
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
WA
9 / 10
PYPY
1260pp
87% (1094pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
PYPY
1207pp
85% (1027pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PYPY
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(56325.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
A + B 266.7 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 820.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 190.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 400.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Siêu trộm 0.0 / 1200.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 153.3 / 1700.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (15474.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 0.0 / 700.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Mật khẩu 594.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

HSG THCS (9630.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 923.1 / 1000.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1260.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 540.0 / 900.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

DHBB (1008.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 1008.0 / 1400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (2740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 640.0 / 800.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

Cánh diều (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 900.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team