Minh20_1
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1396
Điểm tối đa
1460
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1372pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(1345pp)
TLE
13 / 15
PY3
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1152pp)
WA
9 / 10
PYPY
87%
(1094pp)
TLE
13 / 14
PYPY
85%
(1027pp)
AC
16 / 16
PYPY
83%
(1000pp)
(56325.7 điểm)
Lập trình cơ bản (15474.0 điểm)
HSG THCS (9630.2 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1008.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1008.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
THT (2740.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (3800.0 điểm)
CSES (9100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |