NTN121207
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1009
Điểm tối đa
1181
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(980pp)
AC
100 / 100
JAVA8
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(667pp)
(28594.1 điểm)
Lập trình cơ bản (7060.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1530.0 điểm)
THT (773.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 320.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Nhân | 453.3 / 800.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (11400.0 điểm)
CSES (175.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Empty String | Xâu Rỗng | 175.0 / 2100.0 |