Nam_Duy14
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1108
Điểm tối đa
1108
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(2300pp)
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++11
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1329pp)
RTE
80 / 100
C++11
87%
(1250pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1167pp)
(55320.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10980.0 điểm)
DHBB (4796.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 120.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1440.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 0.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2950.0 điểm)
THT Bảng A (30695.0 điểm)
Cánh diều (13300.0 điểm)
THT (7910.0 điểm)
CSES (14723.1 điểm)
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 160.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |