P2C1NgoMinhTrieu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
(22880.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (15400.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |