PhamTuanKiet2015
Phân tích điểm
WA
9 / 10
PY3
100%
(810pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(542pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
(14972.7 điểm)
HSG THCS (1210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
THT Bảng A (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 0.0 / 700.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 80.0 / 800.0 |
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |