SeikoChan3618
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1215pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1106pp)
AC
24 / 24
C++17
83%
(1084pp)
(77365.6 điểm)
Lập trình cơ bản (48300.0 điểm)
HSG THCS (47992.1 điểm)
HSG THPT (3800.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (8600.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |