TBaocoder
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1056pp)
94%
(941pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(43183.4 điểm)
Lập trình cơ bản (14382.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (620.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chọn đáp án | 20.896 / 1400.0 |
HSG THCS (7566.7 điểm)
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (7900.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |
C++ Cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NHÓM HỌC TẬP NỔI BẬT | 0.0 / 1600.0 |