TaNam_lop5B_HaBinh
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(900pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(882pp)
AC
1 / 1
C++20
96%
(864pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(738pp)
RTE
50 / 100
C++20
90%
(723pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(532pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
(17700.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9400.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |