ThienPhuc12
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
WA
42 / 50
PY3
96%
(887pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (6895.0 điểm)
(30539.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
THT (1860.0 điểm)
Cánh diều (10000.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |