TranTran
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1176pp)
AC
41 / 41
SCAT
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
35 / 35
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(851pp)
AC
40 / 40
PY3
83%
(834pp)
(40578.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11868.0 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
HSG THPT (1423.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
Lập trình Python (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
THT Bảng A (7520.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |