Trung_TT
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1666pp)
AC
26 / 26
C++14
96%
(1345pp)
AC
3 / 3
C++14
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1175pp)
AC
8 / 8
C++14
89%
(1063pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1042pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1000pp)
(24300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Cờ caro | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (13700.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (14100.0 điểm)
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |