YanQin96
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1015pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(904pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2560.0 điểm)
(20715.7 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (23200.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |