baon27793
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1977pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(1937pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1683pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1531pp)
(28700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2820.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Practice VOI (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER | 2100.0 / 2100.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (21800.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (4616.0 điểm)
THT (5020.0 điểm)
CSES (5025.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp | 525.0 / 2100.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2400.0 / 2400.0 |
| CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân | 2100.0 / 2100.0 |
Codeforces (85.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Một trò chơi bài khác | 85.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |