brianisme
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
TLE
15 / 16
C++20
95%
(1336pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1264pp)
AC
3 / 3
C++20
86%
(1115pp)
AC
3 / 3
C++20
81%
(1059pp)
AC
4 / 4
C++20
77%
(929pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(809pp)
AC
3 / 3
C++20
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(630pp)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Training (12147.1 điểm)
CPP Advanced 01 (2742.9 điểm)
contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
hermann01 (640.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Cánh diều (1747.5 điểm)
HSG THCS (3584.6 điểm)
ABC (1150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 3 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
FIND | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
THT Bảng A (2210.0 điểm)
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CSES (14342.7 điểm)
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |