buinguyenhoangkimconnect
Phân tích điểm
WA
18 / 20
PY3
100%
(1620pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
17 / 17
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
24 / 24
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
(57935.6 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3290.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 890.9 / 1400.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (8887.8 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (13893.2 điểm)
Cánh diều (10427.3 điểm)
THT (6060.0 điểm)
CSES (8700.0 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (5180.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |