doanhthanhdz864
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(941pp)
TLE
19 / 20
PYPY
92%
(876pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
300 / 300
PY3
85%
(766pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(750pp)
(29850.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4712.2 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |