hiyorikotori
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1300pp)
AC
9 / 9
C++17
98%
(1176pp)
AC
200 / 200
C++17
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1107pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(955pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
(41060.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (13500.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |