khacdanh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1066
Điểm tối đa
1077
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2100pp)
AC
9 / 9
C++17
98%
(1862pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
TLE
7 / 8
C++17
90%
(1582pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1476pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1417pp)
(94308.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
vn.spoj (7100.0 điểm)
DHBB (13500.0 điểm)
HSG THCS (4900.0 điểm)
HSG THPT (7575.0 điểm)
Happy School (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (6400.0 điểm)
CSES (84359.8 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |