• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kumakoder

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 928
Điểm tối đa 928

Phân tích điểm

Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
96% (864pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
lostfunction
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
PY3
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
PAS
900pp
87% (781pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
PAS
900pp
85% (766pp)
EVENPAL
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(33762.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 20.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 450.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 240.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Điểm Hoàn Hảo 352.0 / 2200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Đổi bài 480.0 / 800.0
tongboi2 720.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5565.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 405.0 / 900.0

HSG THPT (2160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

vn.spoj (580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 400.0 / 1000.0
Tung đồng xu 180.0 / 1800.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

IOI (152.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Wall 152.0 / 2000.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 500.0 / 1000.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team