kumakoder
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
928
Điểm tối đa
928
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(766pp)
(33762.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5565.0 điểm)
HSG THPT (2160.0 điểm)
vn.spoj (580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 400.0 / 1000.0 |
| Tung đồng xu | 180.0 / 1800.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
IOI (152.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Wall | 152.0 / 2000.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 500.0 / 1500.0 |