lamlaicuocodi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(974pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(955pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(851pp)
(40117.3 điểm)
HSG THCS (5090.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5950.0 điểm)
HSG THPT (4117.8 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 266.7 / 800.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II | 1500.0 / 1500.0 |