• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lamlaicuocodi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II
AC
10 / 10
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Ước lớn nhất
AC
7 / 7
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
89% (974pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
87% (955pp)
Hacking Number
AC
9 / 9
C++20
1000pp
85% (851pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(40117.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng dãy con 20.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 642.9 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Nối xích 140.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 144.4 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 400.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
tongboi2 270.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 0.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (5090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (5950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 450.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THPT (4117.8 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 917.8 / 1400.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Free Contest (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 420.0 / 600.0
MINI CANDY 0.0 / 800.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

THT (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 266.7 / 800.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team