luongcbn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
9 / 9
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Xóa chữ số | DHBB | 1300p |
(43437.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
HSG THCS (7688.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (22360.0 điểm)
THT (10680.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |