luongcbn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1800pp)
AC
12 / 12
C++20
95%
(1045pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(857pp)
AC
10 / 10
PYPY
77%
(774pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(662pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(629pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(567pp)
THT Bảng A (4180.0 điểm)
contest (5950.9 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / |
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc | 1100.0 / |
Training (7812.0 điểm)
Training Python (1000.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Khác (540.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CaiWinDao và 3 em gái | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Cánh diều (1194.0 điểm)
HSG THCS (1490.0 điểm)
HSG THPT (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
hermann01 (440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
DHBB (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán dãy số | 1800.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Real Value | 800.0 / |
vn.spoj (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy chia hết | 200.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Đề chưa ra (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
Giả thiết Goldbach | 900.0 / |