|
Hành trình bay
|
600.0 / 600.0
|
|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
900.0 / 900.0
|
|
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
ITABLE (TS10 PTNK)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
|
1600.0 / 1500.0
|
|
QUERYARRAY
|
800.0 / 800.0
|
|
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
800.0 / 800.0
|
|
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
1500.0 / 2000.0
|
|
Tải bài giảng
|
900.0 / 900.0
|
|
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
|
0.0 / 1800.0
|
|
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
628.571 / 1100.0
|
|
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
646.0 / 1900.0
|
|
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1200.0 / 1500.0
|
|
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
990.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|