nguyenthingocquynh14912
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(619pp)
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
6 / 6
PY3
66%
(199pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(189pp)
hermann01 (690.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Cánh diều (4432.0 điểm)
THT Bảng A (4050.0 điểm)
Training (5337.3 điểm)
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1020.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
contest (584.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |