p12b5NguyenMinhNguyet
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(902pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(686pp)
AC
50 / 50
PY3
81%
(652pp)
AC
5 / 5
PY2
77%
(619pp)
74%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
70%
(559pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(126pp)
ABC (500.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Training Python (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Lệnh range() #1 | 100.0 / |
Lệnh range() #2 | 100.0 / |
Lệnh range() #3 | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Training (3750.0 điểm)
Cánh diều (3500.0 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
Lập trình Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |
THT Bảng A (640.0 điểm)
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
HSG THCS (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 1000.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2310.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Uppercase #1 | 100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
String #2 | 10.0 / |
contest (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thêm Không | 800.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
THT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |