p2o2LeHuuChi
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
TLE
4 / 5
PY3
90%
(1012pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
40 / 40
PY3
83%
(917pp)
(47235.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8100.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
THT (8020.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10200.0 điểm)
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |