peter
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1040pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(738pp)
IR
8 / 10
PY3
90%
(651pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
(14070.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (18400.0 điểm)
CSES (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 300.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |