|
Hành trình bay
|
600.0 / 600.0
|
|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tam giác cân (THT TP 2018)
|
900.0 / 900.0
|
|
Từ đại diện (HSG'21)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số giàu có (THTB - TP 2021)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Dịch cúm (THTB - TP 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
Cắt dây (THTB - TP 2021)
|
763.158 / 900.0
|
|
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
653.3 / 1400.0
|
|
Chia bi (THTB N.An 2021)
|
400.0 / 400.0
|
|
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
|
1080.0 / 1200.0
|
|
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
433.3 / 1300.0
|
|
CANDY BOXES
|
900.0 / 900.0
|
|
BEAUTY - NHS
|
600.0 / 600.0
|
|
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
|
0.0 / 1100.0
|
|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
0.0 / 900.0
|
|
CUT 1
|
900.0 / 900.0
|
|
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đong dầu
|
900.0 / 900.0
|
|
Biến đổi
|
900.0 / 900.0
|
|
Avatar
|
900.0 / 900.0
|
|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
1120.0 / 1400.0
|
|
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
500.0 / 500.0
|
|
Truy Vấn Chẵn Lẻ
|
1100.0 / 1100.0
|
|
QUERYARRAY
|
800.0 / 800.0
|
|
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1020.0 / 1700.0
|
|
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
130.0 / 1300.0
|
|
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
700.0 / 700.0
|
|
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đua Robot
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Cặp số may mắn
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm số
|
500.0 / 500.0
|
|
Cây cảnh
|
900.0 / 900.0
|
|
Hộp quà
|
900.0 / 900.0
|
|
Tạo số
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chuỗi ARN
|
800.0 / 800.0
|
|
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tích lớn nhất
|
840.0 / 1200.0
|
|
Hiệu hai phân số
|
500.0 / 500.0
|
|
Tìm kiếm trong xâu
|
900.0 / 900.0
|
|
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư
|
200.0 / 200.0
|
|
Tách mã số
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
415.0 / 500.0
|
|
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
|
466.7 / 1400.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
320.0 / 1000.0
|
|
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
65.0 / 1300.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
510.0 / 600.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
471.429 / 1100.0
|
|
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
760.0 / 800.0
|
|
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
800.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
806.667 / 1100.0
|
|
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
1060.714 / 1100.0
|
|
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
576.471 / 1400.0
|
|
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
904.348 / 1600.0
|
|
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|