producky147
Phân tích điểm
TLE
714 / 720
PYPY
100%
(2380pp)
TLE
75 / 100
PY3
94%
(1341pp)
AC
70 / 70
PY3
92%
(1291pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
(43580.0 điểm)
DHBB (4089.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1064.0 / 1400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 70.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |