• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

rock

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1174
Điểm tối đa 1174

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PAS
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
PAS
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
PY3
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
PAS
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
PAS
2000pp
92% (1845pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
PY3
1800pp
90% (1627pp)
Tìm kiếm nhị phân?
AC
100 / 100
PY3
1800pp
89% (1595pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
PY3
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim"
AC
12 / 12
PAS
1800pp
85% (1531pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
PAS
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(67403.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 50.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1080.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 400.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 733.3 / 1100.0
Câu hỏi số 99 60.0 / 900.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
A + B 400.0 / 400.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Rải sỏi 0.0 / 1400.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (21013.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Real Value 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Vẽ hình chữ nhật 332.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 196.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (6261.2 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 240.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 576.19 / 1100.0

DHBB (1090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Đón giáng sinh 90.0 / 1800.0
Phần thưởng (DHBB CT) 100.0 / 2000.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0

Happy School (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1614.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 0.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 114.3 / 800.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0

HSG THPT (1904.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

CSES (44283.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 276.9 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 386.4 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 420.0 / 2100.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 0.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (6594.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1530.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 420.0 / 1700.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Nhân 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Digit 144.0 / 1200.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 800.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team