rock
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
PAS
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
PAS
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(1845pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1563pp)
AC
12 / 12
PAS
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(1334pp)
(67403.3 điểm)
Lập trình cơ bản (21013.0 điểm)
HSG THCS (6261.2 điểm)
DHBB (1090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đón giáng sinh | 90.0 / 1800.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 100.0 / 2000.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1614.3 điểm)
HSG THPT (1904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (44283.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4320.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7000.0 điểm)
THT (6594.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |