tk22NguyenHoangGiaBao
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
982
Điểm tối đa
1039
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
(53896.0 điểm)
DHBB (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2590.0 điểm)
HSG THPT (153.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 900.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5000.0 điểm)
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 200.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |