tranlehungbl8d
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
918
Điểm tối đa
1061
Phân tích điểm
WA
199 / 200
C++17
100%
(2288pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
TLE
95 / 100
CPP23
96%
(1642pp)
AC
200 / 200
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
CPP23
92%
(1291pp)
AC
17 / 17
C++17
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1240pp)
AC
70 / 70
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
CPP23
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
(50416.6 điểm)
HSG THCS (3917.6 điểm)
Happy School (1507.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 107.1 / 1500.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (9100.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (3523.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman | 2288.5 / 2300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 1235.0 / 1300.0 |