vantriet2k11
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(900pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(576pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(510pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
(14920.0 điểm)
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Happy School (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 60.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số dư lớn nhất | 40.0 / 600.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 380.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Cánh diều (5716.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 0.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |