BlueCreepermc
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++17
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(738pp)
AC
1 / 1
PY3
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(709pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
(18400.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (11328.6 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |