C2E1_ThienVuong
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(814pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (16300.0 điểm)
(35219.7 điểm)
HSG THCS (3400.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (45.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 45.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (7660.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (8400.0 điểm)
THT (5500.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |