DươngĐứcTrung143
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1096
Điểm tối đa
1096
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
TLE
4 / 5
PY3
90%
(795pp)
TLE
8 / 10
C++14
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(27755.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |