DungNguyen
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++20
100%
(1520pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
4 / 4
C++17
90%
(994pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(851pp)
(37112.5 điểm)
Lập trình cơ bản (13071.4 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Con Bằng Nhau | 0.0 / 2000.0 |
vn.spoj (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lập lịch sửa chửa ô tô | 360.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 480.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (10500.0 điểm)
CSES (9300.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1520.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 420.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |