HieuDied
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
993
Điểm tối đa
1390
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1764pp)
AC
73 / 73
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1568pp)
AC
9 / 9
C++11
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1251pp)
(159570.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12300.0 điểm)
HSG THCS (27223.6 điểm)
DHBB (18660.0 điểm)
Happy School (24126.0 điểm)
vn.spoj (15000.0 điểm)
HSG THPT (8940.0 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |