LeMinhAnh
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
TLE
3 / 5
PY3
85%
(613pp)
WA
16 / 20
PY3
83%
(534pp)
(18991.6 điểm)
Lập trình cơ bản (6176.4 điểm)
Lập trình Python (3000.0 điểm)
THT Bảng A (12910.0 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 180.0 / 900.0 |
Cánh diều (12900.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (1400.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
HSG THPT (31.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 31.7 / 1300.0 |