P1E1_LinhSan
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
19 / 19
PY3
94%
(1129pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
(24439.4 điểm)
HSG THCS (7900.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (20293.3 điểm)
Cánh diều (11100.0 điểm)
THT (7720.0 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |