P1E1_QuocBinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
CLPP17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (17600.0 điểm)
(58389.0 điểm)
HSG THCS (7800.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3455.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 855.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (11600.0 điểm)
THT (9100.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (12900.0 điểm)
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |